Bản dịch của từ 埃斯库多 trong tiếng Việt

埃斯库多

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āi

N/Aaithanh ngang

埃斯库多 (Danh từ)

āi sī kù duō
01

Bồ Đào Nha

埃斯库多(Escudo)是一个货币单位,在葡萄牙语中意为“盾”,澳门称之为“士姑度”。在加入欧元区之前,葡萄牙埃斯库多是葡萄牙的官方货币,现已采用欧元。佛得角共和国仍使用埃斯库多作为其流通货币。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埃斯库多

āi

duō

埃
Bính âm:
【āi】【ㄞ】【AI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,矣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép