Bản dịch của từ 埃牢 trong tiếng Việt

埃牢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āi

N/Aaithanh ngang

埃牢 (Danh từ)

āi láo
01

Tên nước ở bán đảo Đông dương, phía tây Việt Nam, bây giờ gọi là Lào quốc (laos); Ái lao

一种对某种情感或状态的表达,通常指对某种困境或痛苦的感受。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埃牢

āi

láo

埃
Bính âm:
【āi】【ㄞ】【AI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,矣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép