Bản dịch của từ 埃特纳火山 trong tiếng Việt
埃特纳火山
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Āi | ㄞ | N/A | ai | thanh ngang |
埃特纳火山 (Danh từ)
【āi tè nà huǒ shān】
01
Núi Etna
位于意大利,是欧洲活跃的火山之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埃特纳火山
āi
埃
tè
特
nà
纳
huǒ
火
shān
山
Các từ liên quan
埃及
埃及艺术
埃土
埃垢
埃堨
特为
特乃子
特书
特产
特价
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【āi】【ㄞ】【AI】
- Các biến thể:
- 雉
- Hình thái radical:
- ⿰,土,矣
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗳
锿
鎄
挨
唉
哎
諰
哀
銰
噯
溾
娭
坚
墈
堎
墟
坲
㙑
境
墼
坡
墸
壊
㙭
蚥
烮
訌
㖖
𠃸
毪
孫
桌
𠅘
栔
釘
唈
埃及
尘埃
埃文
埃德
纽埃
埃塔
埃居
以埃
山埃
黄埃
