Bản dịch của từ 埃秽 trong tiếng Việt

埃秽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āi

N/Aaithanh ngang

埃秽 (Danh từ)

āi huì
01

Bụi bẩn, vết bẩn nhỏ li ti như bụi đất, thường làm mất sự sạch sẽ

尘垢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埃秽

āi

huì

Các từ liên quan

埃及
埃及艺术
埃土
埃垢
埃堨
秽乱
秽亵
秽人
秽仙
秽俗
埃
Bính âm:
【āi】【ㄞ】【AI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,矣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép