Bản dịch của từ 埃蔼 trong tiếng Việt
埃蔼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Āi | ㄞ | N/A | ai | thanh ngang |
埃蔼 (Danh từ)
【āi ǎi】
01
Bụi mịn và sương mù nhẹ, tạo cảm giác mờ ảo như màn sương phủ trên không gian.
灰尘和云雾。蔼,通“霭”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埃蔼
āi
埃
ǎi
蔼
Các từ liên quan
埃及
埃及艺术
埃土
埃垢
埃堨
蔼如
蔼彩
蔼然
蔼然仁者
蔼然可亲
- Bính âm:
- 【āi】【ㄞ】【AI】
- Các biến thể:
- 雉
- Hình thái radical:
- ⿰,土,矣
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗳
锿
鎄
挨
唉
哎
諰
哀
銰
噯
溾
娭
坚
墈
堎
墟
坲
㙑
境
墼
坡
墸
壊
㙭
蚥
烮
訌
㖖
𠃸
毪
孫
桌
𠅘
栔
釘
唈
埃及
尘埃
埃文
埃德
纽埃
埃塔
埃居
以埃
山埃
黄埃
