Bản dịch của từ 埃隆·马斯克 trong tiếng Việt

埃隆·马斯克

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āi

N/Aaithanh ngang

埃隆·马斯克 (Danh từ)

āi lóng · mǎ sī kè
01

Elon Musk (sinh năm 1971) là người sáng lập kiêm giám đốc điều hành của SpaceX, đồng sáng lập kiêm giám đốc điều hành của Tesla Motors.

埃隆·马斯克(Elon Musk,1971-),SpaceX创始人兼首席执行官,特斯拉汽车公司联合创始人兼首席执行官

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埃隆·马斯克

āi

lóng

·

·

埃
Bính âm:
【āi】【ㄞ】【AI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,矣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép