Bản dịch của từ 埃雾 trong tiếng Việt

埃雾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āi

N/Aaithanh ngang

埃雾 (Danh từ)

āi wù
01

Ô uế, bụi bặm, tượng trưng cho sự ô nhiễm, tạp chất trong đời sống thường ngày

2.喻世俗的污浊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bụi mù, khói bụi nhỏ li ti trong không khí

1.尘雾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埃雾

āi

Các từ liên quan

埃及
埃及艺术
埃土
埃垢
埃堨
雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
埃
Bính âm:
【āi】【ㄞ】【AI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,矣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép