Bản dịch của từ 埄 trong tiếng Việt
埄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běng | ㄅㄥˇ | b | eng | thanh hỏi |
埄 (Danh từ)
【běng】
01
Một mốc được sử dụng trong thời nhà Tống (960–1279 sau Công nguyên)
宋代(公元 960-1279 年)使用的地标
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【běng】【ㄅㄥˇ】【BỔNG】
- Các biến thể:
- 埲, 𡓄
- Hình thái radical:
- ⿰,土,夆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埲
繃
鞛
琣
琫
菶
䙀
䩬
䭰
綳
㑟
䋽
仹
酆
鏠
㷭
峰
瘋
僼
蠭
锋
夆
丰
炐
壏
坍
垬
㙒
㙘
墳
墽
圾
壘
垭
垐
塶
𠂺
悀
財
祣
倴
唨
逍
𠊗
𠊉
牸
砩
𠋇
