Bản dịch của từ 埅 trong tiếng Việt
埅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
埅 (Danh từ)
【dì】
01
Giống chữ “地” nghĩa là đất, mặt đất (như trong câu: “Trời báo tai họa, đất sinh phản vật” – ý nói khi thiên tai xảy ra thì đất sẽ sinh ra những điều bất thường).
同“地”:“天告灾时,~生反物。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỊA】
- Các biến thể:
- 地, 坊, 𨹛, 防
- Hình thái radical:
- ⿱,防,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丨丶一乚丿一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偙
碲
締
蝃
甋
禘
慸
䀸
嵽
遞
疐
坔
䉊
防
坊
肪
鲂
妨
房
㤃
魴
壟
垪
㘪
堓
㙁
均
㙞
堑
堍
㙼
壇
土
胜
毡
昧
峤
勅
屎
秭
㚆
狨
俎
显
姯
