Bản dịch của từ 埋儿 trong tiếng Việt

埋儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄞˊmaithanh sắc

埋儿 (Danh từ)

mái ér
01

Câu chuyện/điển tích về người con hiếu (Mái nhi) chôn con rồi tìm được vàng — chỉ điển tích/truyện tích dân gian (hầu như dùng như tên người/truyền thuyết)

谓孝子郭巨埋儿得金事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埋儿

mái

ér

Các từ liên quan

埋三怨四
埋伏
埋伏圈
埋光
埋冤
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
埋
Bính âm:
【mán】【ㄇㄞˊ, ㄇㄢˊ】【MAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,里
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép