Bản dịch của từ 埋天怨地 trong tiếng Việt

埋天怨地

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄞˊmaithanh sắc

埋天怨地 (Thành ngữ)

mán tiān yuàn dì
01

Trách trời trách đất

点燃。怨天怨地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(nghĩa bóng) gào thét và chửi bới

如图。狂欢和咆哮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埋天怨地

mán

tiān

yuàn

Các từ liên quan

埋三怨四
埋伏
埋伏圈
埋儿
埋光
天一
天一阁
天丁
天上人间
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
埋
Bính âm:
【mán】【ㄇㄞˊ, ㄇㄢˊ】【MAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,里
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép