Bản dịch của từ 埋头财主 trong tiếng Việt
埋头财主
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mán | ㄇㄞˊ | m | ai | thanh sắc |
埋头财主 (Danh từ)
【mái tóu cái zhǔ】
01
Danh từ chỉ người giàu có nhưng không nổi tiếng, thường chỉ 'ông chủ chùm' giấu mặt; Hán-Việt: mai đầu tài chủ (chú ý '埋头' nghĩa là cúi đầu, '财主' là chủ giàu).
旧指不出名的富翁。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埋头财主
mái
埋
tóu
头
cái
财
zhǔ
主
Các từ liên quan
埋三怨四
埋伏
埋伏圈
埋儿
埋光
头一无二
头七
头上
头上安头
财业
财东
财主
主一
主一无适
主上
主业
主丧
- Bính âm:
- 【mán】【ㄇㄞˊ, ㄇㄢˊ】【MAI】
- Các biến thể:
- 薶
- Hình thái radical:
- ⿰,土,里
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薶
䚑
㜥
霾
䳸
䨪
㦟
䁲
鞔
矕
鬗
摱
蠻
慲
謾
蛮
樠
䑱
㗄
絻
㙔
塗
圷
垭
㘨
堁
墨
㘺
塞
墻
壧
塍
𠒕
捗
𠙗
涂
捅
诸
陼
㫮
弉
帨
栵
鸵
埋头
埋没
埋葬
埋藏
埋汰
埋伏
掩埋
埋单
填埋
埋入
埋怨
落埋怨
埋天怨地
