Bản dịch của từ 埋掩 trong tiếng Việt

埋掩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄞˊmaithanh sắc

埋掩 (Động từ)

mái yǎn
01

Chôn lấp; mai táng (dùng để chỉ hành động dùng đất che phủ, chôn vùi vật thể hoặc hài cốt)

掩埋,埋葬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埋掩

mái

yǎn

Các từ liên quan

埋三怨四
埋伏
埋伏圈
埋儿
埋光
掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
埋
Bính âm:
【mán】【ㄇㄞˊ, ㄇㄢˊ】【MAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,里
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép