Bản dịch của từ 埋殓 trong tiếng Việt
埋殓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mán | ㄇㄞˊ | m | ai | thanh sắc |
埋殓 (Động từ)
【mái liàn】
01
Chéo, đưa thi hài vào quan tài rồi chôn (nhập quan và an táng)
入殓埋葬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埋殓
mái
埋
liàn
殓
Các từ liên quan
埋三怨四
埋伏
埋伏圈
埋儿
埋光
- Bính âm:
- 【mán】【ㄇㄞˊ, ㄇㄢˊ】【MAI】
- Các biến thể:
- 薶
- Hình thái radical:
- ⿰,土,里
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薶
䚑
㜥
霾
䳸
䨪
㦟
䁲
鞔
矕
鬗
摱
蠻
慲
謾
蛮
樠
䑱
㗄
絻
㙔
塗
圷
垭
㘨
堁
墨
㘺
塞
墻
壧
塍
𠒕
捗
𠙗
涂
捅
诸
陼
㫮
弉
帨
栵
鸵
埋头
埋没
埋葬
埋藏
埋汰
埋伏
掩埋
埋单
填埋
埋入
埋怨
落埋怨
埋天怨地
