Bản dịch của từ 埋照 trong tiếng Việt

埋照

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄞˊmaithanh sắc

埋照 (Động từ)

mái zhào
01

Ẩn mình (giữ kín, giấu tài năng hoặc hành tung, không để lộ) — giống '韬光' nghĩa là che giấu, không tỏ ra.

犹韬光。喻匿迹不使显露。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埋照

mái

zhào

Các từ liên quan

埋三怨四
埋伏
埋伏圈
埋儿
埋光
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
埋
Bính âm:
【mán】【ㄇㄞˊ, ㄇㄢˊ】【MAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,里
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép