Bản dịch của từ 埋线 trong tiếng Việt

埋线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄞˊmaithanh sắc

埋线 (Danh từ)

mái xiàn
01

Đặt chỉ (technique for suturing)

一种医美或医疗操作方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埋线

mái

xiàn

线

埋
Bính âm:
【mán】【ㄇㄞˊ, ㄇㄢˊ】【MAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,里
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép