Bản dịch của từ 埋羹太守 trong tiếng Việt

埋羹太守

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄞˊmaithanh sắc

埋羹太守 (Danh từ)

mái gēng tài shǒu
01

Bí danh/miệng gọi lịch sử của nhân vật: người đời Minh gọi Wang Jin (王琎), tri phủ Ninh Bảo cuối triều Hồng Vũ.

明人对洪武末宁波知府王琎的称号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埋羹太守

mái

gēng

tài

shǒu

Các từ liên quan

埋三怨四
埋伏
埋伏圈
埋儿
埋光
羹元
羹匙
羹墙
羹墙之思
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
守一
守业
守丞
守丧
守中
埋
Bính âm:
【mán】【ㄇㄞˊ, ㄇㄢˊ】【MAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,里
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép