Bản dịch của từ 埋藏 trong tiếng Việt
埋藏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mán | ㄇㄞˊ | m | ai | thanh sắc |
埋藏 (Động từ)
【mái cáng】
01
Chôn cất
用泥土等盖在上面
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chôn giấu; chôn dưới đất; giấu dưới đất
藏在土中
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cấy ghép dưới da (Y học)
把某种制剂放在人或动物的皮下组织内对于人是为了医疗, 对于家畜大多是为了催肥
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埋藏
mái
埋
cáng
藏
Các từ liên quan
埋三怨四
埋伏
埋伏圈
埋儿
埋光
藏书
藏伏
- Bính âm:
- 【mán】【ㄇㄞˊ, ㄇㄢˊ】【MAI】
- Các biến thể:
- 薶
- Hình thái radical:
- ⿰,土,里
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薶
䚑
㜥
霾
䳸
䨪
㦟
䁲
鞔
矕
鬗
摱
蠻
慲
謾
蛮
樠
䑱
㗄
絻
㙔
塗
圷
垭
㘨
堁
墨
㘺
塞
墻
壧
塍
𠒕
捗
𠙗
涂
捅
诸
陼
㫮
弉
帨
栵
鸵
埋头
埋没
埋葬
埋藏
埋汰
埋伏
掩埋
埋单
填埋
埋入
埋怨
落埋怨
埋天怨地
