Bản dịch của từ 埋足 trong tiếng Việt

埋足

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄞˊmaithanh sắc

埋足 (Động từ)

mái zú
01

Chôn chân

埋足是指把脚埋在土里或其他物体中,通常用来形容一种被困或无法移动的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埋足

mái

埋
Bính âm:
【mán】【ㄇㄞˊ, ㄇㄢˊ】【MAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,里
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép