Bản dịch của từ 埋轮 trong tiếng Việt
埋轮

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mán | ㄇㄞˊ | m | ai | thanh sắc |
埋轮 (Động từ)
Cắm bánh xe xuống đất (thường để biểu thị kiên quyết ở lại, không rút lui)
1.埋车轮于地,以示坚守。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Được dùng như thành ngữ/điển tích: dũng cảm can gián, dám tố cáo quyền thần, thẳng thắn can nghị trước gian tà; gợi ý nguồn gốc lịch sử (Hán) — hành động dạy cho bọn quyền thần một bài học (比喻不畏权贵,直言进谏).
2.东汉顺帝时,大将军梁冀专权,朝政腐败。汉安元年(公元142年)选派张纲等八人巡视全国,纠察吏治,馀人皆受命之部,而纲独埋其车轮于洛阳都亭,曰:“豺狼当路,安问狐狸!”遂上书弹劾梁冀,揭露其罪恶,京都为之震动。事见《后汉书.张纲传》。后以“埋轮”为不畏权贵,直言正谏之典。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đó là một phép ẩn dụ cho việc mặt trăng lặn; mặt trăng chìm và biến mất (một thuật ngữ thơ mộng). Có thể ghi là “bánh xe (ẩn dụ cho mặt trăng) bị chôn vùi và mặt trăng lặn”.
3.比喻月落。轮,喻月。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
比喻停留、停驻不前(常指在某处逗留或停住不动)—可联想为“埋下轮子,停住不转”。
4.比喻停留。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埋轮
mái
埋
lún
轮
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【mán】【ㄇㄞˊ, ㄇㄢˊ】【MAI】
- Các biến thể:
- 薶
- Hình thái radical:
- ⿰,土,里
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
