Bản dịch của từ 埋轮破柱 trong tiếng Việt

埋轮破柱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄞˊmaithanh sắc

埋轮破柱 (Tính từ)

mái lún pò zhù
01

Chôn bánh xe, phá trụ; chính trực không sợ quyền quý

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埋轮破柱

mái

lún

zhù

Các từ liên quan

埋三怨四
埋伏
埋伏圈
埋儿
埋光
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
埋
Bính âm:
【mán】【ㄇㄞˊ, ㄇㄢˊ】【MAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,里
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép