Bản dịch của từ 埍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juǎn

ㄐㄩㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

juǎn
01

Nhà đất đơn sơ dành cho người làm lao dịch thời xưa (nhớ đến 'quyển' như chỗ ở của người lao động).

古代服劳役的人住的土房。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phòng giam dành cho nữ tù nhân (như 'quyển' giữ người nữ).

女牢房。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Phòng giam thuộc chính quyền địa phương thời xưa (căn phòng giam của cấp cơ sở).

古代地方基层政权所属的牢房。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

埍
Bính âm:
【juǎn】【ㄐㄩㄢˇ】【QUYỂN】
Hình thái radical:
⿰,土,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép