Bản dịch của từ 城市生态系统 trong tiếng Việt
城市生态系统
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
城市生态系统 (Danh từ)
【chéng shì shēng tài xì tǒng】
01
Hệ sinh thái đô thị do con người tạo ra, với đặc trưng là sự phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài và lưu thông dày đặc của dân cư, hàng hóa, năng lượng, thông tin và tài chính.
按人类的意愿创建的一种典型的人工生态系统。其主要的特征是:以人为核心,对外部的强烈依赖性和密集的人流、物流、能流、信息流、资金流等。科学的城市生态规划与设计能使城市生态系统保持良性循环,呈现城市建设、经济建设和环境建设协调发展的格局。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 城市生态系统
chéng
城
shì
市
shēng
生
tài
态
xì
系
tǒng
统
Các từ liên quan
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
市丈
市不豫贾
市丝
市两
生一
生三
生上起下
生不逢场
态势
态度
态度测验
态浓
态状
系世
系书
系亲
系仰
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
- Các biến thể:
- 𩫨
- Hình thái radical:
- ⿰,土,成
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノフフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埩
㨃
㞼
䮪
棖
鯎
䇸
塖
騬
铖
䔲
挰
坞
坱
壉
坍
埬
堲
圱
塅
圻
坌
坳
垔
厚
䀞
挒
砆
𠀶
咽
計
䒼
突
类
㞁
柃
城市
长城
城里
城堡
城镇
围城
县城
商城
城府
城墙
