Bản dịch của từ 城市美容师 trong tiếng Việt
城市美容师
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
城市美容师 (Danh từ)
【chéng shì měi róng shī】
01
Người làm đẹp cho thành phố, chỉ công nhân vệ sinh đô thị.
对城市环卫工人的美称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 城市美容师
chéng
城
shì
市
měi
美
róng
容
shī
师
Các từ liên quan
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
市丈
市不豫贾
市丝
市两
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
容与
容乞
容人
容仪
容众
师丈
师严道尊
师事
师人
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
- Các biến thể:
- 𩫨
- Hình thái radical:
- ⿰,土,成
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノフフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埩
㨃
㞼
䮪
棖
鯎
䇸
塖
騬
铖
䔲
挰
坞
坱
壉
坍
埬
堲
圱
塅
圻
坌
坳
垔
厚
䀞
挒
砆
𠀶
咽
計
䒼
突
类
㞁
柃
城市
长城
城里
城堡
城镇
围城
县城
商城
城府
城墙
