Bản dịch của từ 城铺 trong tiếng Việt
城铺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
城铺 (Danh từ)
【chéng pù】
01
Chòi canh/trạm canh trên thành; điểm gác để tuần tra và canh giữ thành (chữ Hán Việt: thành phủ/đình 'thành phủ' liên tưởng tới thành đô)
城上巡查的岗哨。。三国演义.第九十五回:「诸将各守城铺,如有妄行出入,及高声言语者,立斩。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 城铺
chéng
城
pù
铺
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
- Các biến thể:
- 𩫨
- Hình thái radical:
- ⿰,土,成
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノフフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埩
㨃
㞼
䮪
棖
鯎
䇸
塖
騬
铖
䔲
挰
坞
坱
壉
坍
埬
堲
圱
塅
圻
坌
坳
垔
厚
䀞
挒
砆
𠀶
咽
計
䒼
突
类
㞁
柃
城市
长城
城里
城堡
城镇
围城
县城
商城
城府
城墙
