Bản dịch của từ 城雕 trong tiếng Việt

城雕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

城雕 (Danh từ)

chéng diāo
01

Tượng điêu khắc đô thị; điêu khắc công cộng thành phố

安置在城市公共场所作为城市象征或起装点市容作用的雕塑

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 城雕

chéng

diāo

城
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
𩫨
Hình thái radical:
⿰,土,成
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノフフノ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép