Bản dịch của từ 埏 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

(Động từ)

shān
01

Nhào; trộn (bùn)

用水和土;和泥

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

埏
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【DUYÊN】
Các biến thể:
𡑋
Hình thái radical:
⿰,土,延
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép