Bản dịch của từ 埒亩 trong tiếng Việt

埒亩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

埒亩 (Danh từ)

liè mǔ
01

田地的面積或田畝相當於田亩’;多用於書面或古文語境可理解為田地田塊

犹田亩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埒亩

liè

Các từ liên quan

埒名
埒垣
埒才角妙
埒材角妙
埒略
亩丘
亩制
亩捐
亩畹
亩积
埒
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
埓, 浖
Hình thái radical:
⿰,土,寽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép