ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
埒亩
Bảng phân tích âm vị 埒
Liè
(古)田地的面積或田畝,相當於‘田亩’;多用於書面或古文語境(可理解為田地、田塊)
犹田亩。
liè
埒
mǔ
亩
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép