Bản dịch của từ 埒垣 trong tiếng Việt

埒垣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

埒垣 (Danh từ)

liè yuán
01

Tường thành; bức tường (cổ, bao quanh) — nghĩa cổ: giống như 'vây thành'

犹围墙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埒垣

liè

yuán

Các từ liên quan

埒亩
埒名
埒才角妙
埒材角妙
埒略
垣堵
垣墉
垣墙
垣宫
垣屋
埒
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
埓, 浖
Hình thái radical:
⿰,土,寽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép