Bản dịch của từ 埒材角妙 trong tiếng Việt

埒材角妙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

埒材角妙 (Tính từ)

liè cái jiǎo miào
01

Tài ngang sức địch; tài nghệ cao siêu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埒材角妙

liè

cái

jiǎo

miào

Các từ liên quan

埒亩
埒名
埒垣
埒才角妙
埒略
材人
材伎
角争
角亢
角人
角仗
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
埒
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
埓, 浖
Hình thái radical:
⿰,土,寽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép