Bản dịch của từ 埒略 trong tiếng Việt

埒略

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

埒略 (Trạng từ)

liè lüè
01

Có phần, tương đối; dùng để nói sự so sánh, phân biệt (ý ~ “khá là/ phần nào khác nhau”)

犹言比较区分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埒略

liè

lüè

Các từ liên quan

埒亩
埒名
埒垣
埒才角妙
埒材角妙
略不世出
略且
略为
略事
略人
埒
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
埓, 浖
Hình thái radical:
⿰,土,寽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép