ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
埒略
Bảng phân tích âm vị 埒
Liè
Có phần, tương đối; dùng để nói sự so sánh, phân biệt (ý ~ “khá là/ phần nào khác nhau”)
犹言比较区分。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
liè
埒
lüè
略
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép