Bản dịch của từ 埒类 trong tiếng Việt

埒类

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

埒类 (Danh từ)

liè lèi
01

Loài, loại; muôn loài (chỉ các thứ, giống loài nói chung)

谓种类;万物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埒类

liè

lèi

Các từ liên quan

埒亩
埒名
埒垣
埒才角妙
埒材角妙
类丑
类举
类义
类乎
类书
埒
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
埓, 浖
Hình thái radical:
⿰,土,寽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép