Bản dịch của từ 埓 trong tiếng Việt
埓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
埓 (Danh từ)
【liè】
01
Cái hàng rào, bờ đê chắn nước (giúp nhớ: 'liệt' như 'liệt kê' hàng rào, bờ đê)
同“埒”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
- Hình thái radical:
- ⿰,土,⿱,&P4-02;,寸,⿰,土,⿱,⿴,𠂊,冫,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丿乚丶丶一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捩
聗
㲱
䶛
䁽
䪉
劦
㼲
鮤
爄
烈
䓟
墝
堈
埞
壗
堂
埀
㙍
墛
城
垇
堩
墇
䀀
㤟
哬
挨
畕
勎
倥
莺
芻
𠅙
铄
㑧
