Bản dịch của từ 埔心乡 trong tiếng Việt

埔心乡

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇputhanh hỏi

ㄅㄨˋbuthanh huyền

埔心乡 (Từ chỉ nơi chốn)

pǔ xīn xiāng
01

Xã Phố Tâm

台湾的一个乡镇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埔心乡

xīn

xiāng

埔
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỐ】
Hình thái radical:
⿰,土,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép