Bản dịch của từ 埔盐 trong tiếng Việt
埔盐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǔ | ㄆㄨˇ | p | u | thanh hỏi |
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
埔盐 (Danh từ)
【pǔ yán】
01
Bố Diêm
地名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埔盐
pǔ
埔
yán
盐
- Bính âm:
- 【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỐ】
- Hình thái radical:
- ⿰,土,甫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烳
浦
諩
圑
谱
樸
檏
蹼
鐠
暜
譜
圃
踄
吥
䳝
㘵
䝵
箁
痡
䴺
𠀚
咘
瓿
蔀
塿
堂
坦
塗
壙
圻
㘧
堦
圶
老
垓
垩
㟔
㛞
粐
唙
栜
酑
䧖
恭
㸸
涟
䍧
庬
黄埔
柬埔寨
平埔族
埔心
埔里
新埔
大埔
北埔
埔盐
外埔
中埔
内埔
盐埔
