ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
埗
Bảng phân tích âm vị 埗
Bù
Bến tàu
码头
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cầu cảng
码头;码头
Tên địa điểm
地名
Hải cảng
港口
Trung tâm thương mại
交易中心
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép