ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
埘
Bảng phân tích âm vị 埘
Shí
Gà trống
烤它们
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lỗ đục trên tường
在墙上凿的鸡窝
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép