ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
埙篪相和
Bảng phân tích âm vị 埙
Xūn
Anh em hòa thuận; hòa thuận như sáo và ống tiêu
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xūn
埙
chí
篪
xiāng
相
hè
和
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép