Bản dịch của từ 埙篪相和 trong tiếng Việt

埙篪相和

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

埙篪相和 (Tính từ)

xūn chí xiāng hè
01

Anh em hòa thuận; hòa thuận như sáo và ống tiêu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埙篪相和

xūn

chí

xiāng

Các từ liên quan

埙箎
埙篪
埙篪相应
相一
相万
相上
相下
相与
和一
和上
和丘
和丸
和义
埙
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
Các biến thể:
塤, 坃, 壎, 壦
Hình thái radical:
⿰,土,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép