ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
埙篪相须
Bảng phân tích âm vị 埙
Xūn
埙篪相须:比喻兄弟和睦、相互扶持。埙(xun)是土制吹奏乐器,篪(chi)是竹制管乐器,旧时常用来比喻手足情谊与和谐。
埙:土制乐器,形如鸡蛋,有六孔;篪:竹管乐器,像笛子,有八孔。旧时比喻兄弟和睦。
xūn
埙
chí
篪
xiāng
相
xū
须
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép