Bản dịch của từ 埛 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiōng

ㄐㄩㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiōng
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ vùng đồng quê xa xôi, hoang vu như cánh đồng rộng lớn không có người ở (nhớ đến “đồng” đồng quê).

同“垌”,遥远的郊野。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

埛
Bính âm:
【jiōng】【ㄐㄩㄥ】【CUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,冏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép