Bản dịch của từ 埝地 trong tiếng Việt

埝地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niàn

ㄋㄧㄢˋnianthanh huyền

埝地 (Danh từ)

niàn dì
01

Ruộng bậc thang/ruộng bậc ngang lớn trên sườn thoải; bờ đất ngang () được nện lên để giữ nước, chia ô ao ruộng — giống 'thửa ruộng bậc' dùng để trữ nước và chống xói mòn

又称“水平埝地”、“水平条田”。在缓坡地上修成的较大面积的水平梯田。沿等高线在规划好的地埂处夯打土墙(即埝),其高度稍高于平整后的田面,起挡土和分割田块的作用。保水、保土、保肥,有利于耕作和灌溉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埝地

niàn

Các từ liên quan

地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
埝
Bính âm:
【niàn】【ㄋㄧㄢˋ】【NIỆM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép