Bản dịch của từ 域兆 trong tiếng Việt
域兆
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
域兆 (Cụm từ)
【yù zhào】
01
坟墓的界址;墓地。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 域兆
yù
域
zhào
兆
Các từ liên quan
域中
域内
域名
域域
域外
兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【VỰC】
- Các biến thể:
- 㽣, 䧕, 𡌳, 𢨊, 𣾒
- Hình thái radical:
- ⿰,土,或
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋭
琙
㺠
㲾
㳚
輍
滪
蓹
䁌
䳑
篽
蕷
㙜
㚁
垠
㚃
垉
壘
坟
堦
埛
塙
㙩
垫
䘨
䙹
扈
䏱
殸
娹
㧺
䏻
铖
夠
绪
猉
领域
区域
地域
流域
异域
海域
疆域
域名
水域
西域
