Bản dịch của từ 埠头 trong tiếng Việt
埠头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
埠头 (Danh từ)
【bù tou】
01
Ke
在江河沿岸及港湾内, 供停船时装卸货物和乘客上下的建筑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bến tàu; bến đò; bến sông
码头
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埠头
bù
埠
tóu
头
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 埗, 步
- Hình thái radical:
- ⿰,土,阜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨フ一フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝵
㳍
不
歨
痡
䳝
钚
㾟
布
䏽
鈈
埔
埩
埡
坒
堬
塈
垤
塦
型
㙝
塀
老
塿
寀
笾
逴
猇
舵
珵
娽
唸
蚶
桼
朚
祲
蚌埠
埠头
外埠
商埠
港埠
船埠
开埠
叻埠
轮埠
华埠
