Bản dịch của từ 埤助 trong tiếng Việt

埤助

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

埤助 (Động từ)

pí zhù
01

Giúp đỡ, trợ giúp; mang ý nghĩa làm tăng ích, có lợi (Hán-Việt: 'bì trợ' có nét nghĩa giúp đỡ)

助益,帮助。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埤助

zhù

Các từ liên quan

埤堄
埤污
埤湿
埤狭
埤益
助产
助产士
助产婆
助人下石
助人为乐
埤
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˊ, ㄆㄧˋ】【BÌ】
Các biến thể:
壀, 𡌨, 𡌸, 𡌹, 𡐕, 陴, 𡐫, 𣁄
Hình thái radical:
⿰,土,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép