Bản dịch của từ 埤湿 trong tiếng Việt

埤湿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

埤湿 (Tính từ)

pí shī
01

Thấp trũng ẩm ướt; chỗ đất lõm đọng nước, luôn ẩm (Hán Việt: 'ti' - thường gặp trong từ chỉ ao, đầm)

2.低洼潮湿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vùng đất thấp ẩm, chỗ trũng ẩm ướt (có hơi giống 'đầm lầy' nhưng nhẹ hơn)

1.低湿的地方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埤湿

shī

湿

Các từ liên quan

埤助
埤堄
埤污
埤狭
埤益
湿云
湿化
湿响
埤
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˊ, ㄆㄧˋ】【BÌ】
Các biến thể:
壀, 𡌨, 𡌸, 𡌹, 𡐕, 陴, 𡐫, 𣁄
Hình thái radical:
⿰,土,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép