Bản dịch của từ 埤益 trong tiếng Việt

埤益

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

埤益 (Động từ)

pí yì
01

Một cách cổ/văn: làm tăng lên rất nhiều; gia tăng mạnh mẽ

1.谓大大增加。

Ví dụ
02

Bồi bổ, thêm lợi ích; giúp cho có lợi (thêm sức khỏe, ích lợi)

2.补益,助益。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埤益

Các từ liên quan

埤助
埤堄
埤污
埤湿
埤狭
益上损下
益兵
益军
益决草
埤
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˊ, ㄆㄧˋ】【BÌ】
Các biến thể:
壀, 𡌨, 𡌸, 𡌹, 𡐕, 陴, 𡐫, 𣁄
Hình thái radical:
⿰,土,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép