Bản dịch của từ 埤薄 trong tiếng Việt

埤薄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

埤薄 (Tính từ)

pí báo
01

Đất trũng ẩm ướt, đất bạc màu/thiếu mùn (đất nghèo, kém màu mỡ)

土地低洼潮湿,土质瘠薄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埤薄

báo

Các từ liên quan

埤助
埤堄
埤污
埤湿
埤狭
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
埤
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˊ, ㄆㄧˋ】【BÌ】
Các biến thể:
壀, 𡌨, 𡌸, 𡌹, 𡐕, 陴, 𡐫, 𣁄
Hình thái radical:
⿰,土,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép