Bản dịch của từ 埤遗 trong tiếng Việt
埤遗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pì | ㄆㄧˊ | p | i | thanh sắc |
埤遗 (Động từ)
【pí yí】
01
Lại thêm; phụ gia cho thêm; làm thêm cho dày (ý: gia tăng hoặc thêm vào một cách còn dày đặc)
犹厚加。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埤遗
pí
埤
yí
遗
Các từ liên quan
埤助
埤堄
埤污
埤湿
埤狭
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
- Bính âm:
- 【pì】【ㄆㄧˊ, ㄆㄧˋ】【BÌ】
- Các biến thể:
- 壀, 𡌨, 𡌸, 𡌹, 𡐕, 陴, 𡐫, 𣁄
- Hình thái radical:
- ⿰,土,卑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨フ一一ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罴
崥
㔥
鮍
䴽
皮
罷
魮
啤
腗
紕
禆
淠
鸊
媲
疈
稫
䗄
䑀
僻
闢
䖩
揊
䡟
堆
塙
㘲
塻
㙸
圾
堓
壈
㙋
堚
垈
壒
祴
渔
桲
軗
䣰
袺
椛
玈
掆
萘
㳷
勗
埤头
埤堄
大埤
埤头乡
新埤乡
大埤乡
