Bản dịch của từ 埥 trong tiếng Việt
埥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
埥 (Danh từ)
【qīng】
01
Đất sét xanh tinh khiết (giống như đất sét màu xanh mát mắt, dễ nhớ như 'xanh' trong tiếng Việt).
青精土。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHANH】
- Các biến thể:
- 埩
- Hình thái radical:
- ⿰,土,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一丨一丿乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錆
圊
郬
卿
倾
清
綪
青
氢
軽
靑
寈
眐
掙
正
佂
媜
挣
睁
猙
凧
狰
鉦
怔
㘴
㘾
㘮
㙺
㘷
埒
圹
圬
埝
㙧
圳
㚂
旉
𠃾
菉
毬
埭
徙
婧
偕
笡
铴
參
渁
