Bản dịch của từ 埦 trong tiếng Việt
埦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
埦 (Danh từ)
【wǎn】
01
Cái bát, vật đựng thức ăn như bát cơm (nhớ câu 'ăn cơm bằng cái oản')
同“碗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OẢN】
- Các biến thể:
- 碗
- Hình thái radical:
- ⿰,土,宛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶乚丿乚丶乚乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
倇
捥
惌
㝃
㿸
婉
㽹
䛷
挽
萖
䂺
莬
潫
鋺
壪
婠
睕
帵
夗
彎
豌
捥
湾
塆
墍
坖
㙶
塪
埻
堯
㙁
鿍
垔
塀
坂
墚
黄
淟
㖿
婳
鄄
張
甛
掄
淝
袽
渐
䖩
